池塘
chí táng
Nghĩa
- ao
- ao hồ
Định nghĩa
比较小的水池,通常指天然或人工挖成的水塘,常用于养鱼、蓄水或观赏。
Ao nước tương đối nhỏ, thường chỉ ao tự nhiên hoặc ao đào nhân tạo, thường dùng để nuôi cá, trữ nước hoặc làm cảnh.
Cách dùng
这个名词用于指代自然形成或人工建造的小型水域,比“湖”小。常与“鱼”、“荷花”等搭配,也可以用作地名的一部分。
Danh từ này dùng để chỉ vùng nước nhỏ hình thành tự nhiên hoặc do con người xây dựng, nhỏ hơn “hồ”. Thường kết hợp với “cá”, “hoa sen”, v.v., cũng có thể dùng làm một phần của địa danh.
Ví dụ
- 1 池塘里养了很多鱼。 (Trong ao nuôi rất nhiều cá.)
- 2 夏天的池塘开满了荷花。 (Vào mùa hè, ao nở đầy hoa sen.)
- 3 孩子们在池塘边玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa bên bờ ao.)
- 4 这个池塘的水很干净。 (Nước trong ao này rất sạch.)
- 5 他家门前有一个小池塘。 (Trước cửa nhà anh ấy có một cái ao nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản