Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 污水

污水

wū shuǐ

HSK 6

Nghĩa

  • nước thải
  • nước bẩn

Định nghĩa

指脏水、含有污染物质的水,通常来自生活、工业、农业等,需要经过处理才能排放或再利用。

Chỉ nước bẩn, nước chứa chất ô nhiễm, thường từ sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp, cần được xử lý trước khi thải ra hoặc tái sử dụng.

Cách dùng

“污水”是名词,通常用在环保、排水、处理等领域。可以说“生活污水”、“工业污水”、“污水处理厂”等。

“污水” là danh từ, thường dùng trong các lĩnh vực môi trường, thoát nước, xử lý. Có thể nói “生活污水” (nước thải sinh hoạt), “工业污水” (nước thải công nghiệp), “污水处理厂” (nhà máy xử lý nước thải).

Ví dụ

  • 1 这条河被工厂的污水污染了。 (Con sông này bị ô nhiễm bởi nước thải của nhà máy.)
  • 2 城市污水处理厂每天要处理大量的生活污水。 (Nhà máy xử lý nước thải đô thị mỗi ngày phải xử lý một lượng lớn nước thải sinh hoạt.)
  • 3 污水不能直接排放到河里,必须经过净化处理。 (Nước thải không thể xả thẳng ra sông, phải qua xử lý làm sạch.)
  • 4 农民用污水灌溉农田,导致土壤受到污染。 (Nông dân dùng nước thải để tưới ruộng, dẫn đến đất bị ô nhiễm.)
  • 5 我们应该减少污水排放,保护水资源。 (Chúng ta nên giảm xả nước thải, bảo vệ tài nguyên nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome