汲取
jí qǔ
Nghĩa
- hấp thu
- rút ra
Định nghĩa
吸取;吸收。多用于抽象事物,如经验、教训、知识等。
Rút ra; hấp thu. Thường dùng cho sự vật trừu tượng như kinh nghiệm, bài học, tri thức.
Cách dùng
常与‘经验’、‘教训’、‘知识’、‘力量’等搭配,表示从中获取有益的东西。多用于书面语和正式场合。
Thường đi cùng với các từ như 'kinh nghiệm', 'bài học', 'tri thức', 'sức mạnh', biểu thị việc thu nhận được điều bổ ích từ đó. Chủ yếu dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们要从失败中汲取教训,避免再犯同样的错误。 (Chúng ta cần rút ra bài học từ thất bại để tránh mắc lại sai lầm tương tự.)
- 2 他通过阅读大量书籍,汲取了丰富的知识。 (Anh ấy đã hấp thu được lượng kiến thức phong phú qua việc đọc nhiều sách.)
- 3 植物从土壤中汲取水分和养分才能生长。 (Cây cối cần hút nước và chất dinh dưỡng từ đất mới sinh trưởng được.)
- 4 从这次活动中,我们汲取了许多宝贵的经验。 (Từ hoạt động này, chúng tôi đã rút ra được nhiều kinh nghiệm quý báu.)
- 5 作家常常从日常生活中汲取创作灵感。 (Các nhà văn thường lấy cảm hứng sáng tác từ đời sống hằng ngày.)
- 6 我们应该汲取他人之长,弥补自己的不足。 (Chúng ta nên học hỏi điểm mạnh của người khác để bù đắp những thiếu sót của bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản