Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 汽水

汽水

qì shuǐ

HSK 4

Nghĩa

  • nước ngọt có ga
  • nước ngọt

Định nghĩa

一种含有二氧化碳气体的饮料,通常指甜的、有气泡的饮料。

Một loại đồ uống chứa khí carbon dioxide, thường là đồ uống ngọt, có ga.

Cách dùng

作为名词使用,指碳酸饮料。可以数,常用量词为“瓶”、“杯”等。

Được dùng như danh từ, chỉ đồ uống có ga. Có thể đếm được, thường dùng với lượng từ “瓶” (chai), “杯” (cốc) v.v.

Ví dụ

  • 1 我渴了,想喝一瓶汽水。 (Tôi khát rồi, muốn uống một chai nước ngọt có ga.)
  • 2 天气太热,来一杯冰汽水吧! (Trời nóng quá, uống một cốc nước ngọt có ga đá đi!)
  • 3 小孩子喜欢喝汽水,但喝多了对身体不好。 (Trẻ con thích uống nước ngọt có ga, nhưng uống nhiều không tốt cho sức khỏe.)
  • 4 这家店的汽水都是进口的。 (Nước ngọt có ga ở cửa hàng này đều là hàng nhập khẩu.)
  • 5 他买了一箱汽水准备开派对。 (Anh ấy đã mua một thùng nước ngọt có ga để chuẩn bị tiệc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome