汽油
qì yóu
Nghĩa
- xăng
Định nghĩa
汽油是一种从石油中提炼出的液体燃料,主要用于内燃机。
Xăng là một loại nhiên liệu lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong.
Cách dùng
“汽油”作名词使用,指汽车、摩托车等交通工具所用的燃料。常与“加”“涨价”“无铅”等词语搭配。
“汽油” được dùng như danh từ, chỉ nhiên liệu cho xe ô tô, xe máy và các phương tiện khác. Thường kết hợp với các từ như “đổ”, “tăng giá”, “không chì”.
Ví dụ
- 1 我的汽车需要加汽油。 (Xe ô tô của tôi cần đổ xăng.)
- 2 汽油价格又上涨了。 (Giá xăng lại tăng rồi.)
- 3 这种发动机使用无铅汽油。 (Loại động cơ này sử dụng xăng không chì.)
- 4 加油站出售汽油和柴油。 (Trạm xăng bán xăng và dầu diesel.)
- 5 汽油是易燃物品。 (Xăng là chất dễ cháy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.