Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉

沉

chén

HSK 5

Nghĩa

  • nặng
  • chìm

Định nghĩa

指物体在水里往下落;也指分量重;还可形容程度深,如沉醉、沉痛。

Chỉ vật thể rơi xuống dưới nước; cũng chỉ trọng lượng nặng; còn có thể hình dung mức độ sâu, như say sưa, đau đớn sâu sắc.

Cách dùng

动词,表示在液体中下降,或引申为下降、低落;形容词,表示分量重、程度深。常用于书面语和口语。

Động từ, biểu thị chìm xuống trong chất lỏng, hoặc nghĩa rộng là hạ xuống, sa sút; tính từ, biểu thị nặng, mức độ sâu. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 木头在水上漂浮,石头在水里沉下去。 (Gỗ nổi trên mặt nước, đá chìm xuống dưới nước.)
  • 2 这个箱子很沉,我搬不动。 (Cái thùng này rất nặng, tôi nhấc không nổi.)
  • 3 他喝多了,沉沉地睡了过去。 (Anh ấy uống quá nhiều, ngủ say mê mệt.)
  • 4 听到这个消息,他的心情变得很沉重。 (Nghe tin này, tâm trạng anh ấy trở nên nặng nề.)
  • 5 夕阳沉入地平线,天渐渐黑了。 (Mặt trời chiều chìm xuống đường chân trời, trời dần tối.)
  • 6 他沉迷于网络游戏,荒废了学业。 (Anh ấy đắm chìm vào trò chơi điện tử, bỏ bê việc học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome