沉思
chén sī
Nghĩa
- trầm tư
- suy ngẫm
Định nghĩa
深思,认真地、安静地思考。
Suy nghĩ sâu sắc, nghiêm túc và yên tĩnh.
Cách dùng
用于形容一个人陷入思考的状态,通常指较长时间的、深入的思考。可以作动词或名词。
Dùng để miêu tả trạng thái một người chìm vào suy nghĩ, thường là suy nghĩ sâu sắc trong thời gian dài. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他坐在窗前沉思,一言不发。 (Anh ấy ngồi trước cửa sổ trầm tư, không nói một lời.)
- 2 这个问题需要好好沉思一下。 (Vấn đề này cần phải ngẫm nghĩ kỹ.)
- 3 她沉思了一会儿,才回答我的问题。 (Cô ấy trầm ngâm một lúc rồi mới trả lời câu hỏi của tôi.)
- 4 作者在书中表达了对人生的沉思。 (Tác giả bày tỏ những suy ngẫm về cuộc đời trong cuốn sách.)
- 5 别打扰他,他正在沉思。 (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang trầm tư.)
- 6 经过一番沉思,他做出了决定。 (Sau một hồi suy nghĩ sâu sắc, anh ấy đã đưa ra quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản