沉浸
chén jìn
Nghĩa
- đắm chìm
- chìm đắm
Định nghĩa
比喻完全处于某种境界或思想活动中,像被水浸泡一样。
Ví như hoàn toàn đắm chìm trong một cảnh giới hoặc hoạt động tư tưởng nào đó, giống như bị ngâm trong nước.
Cách dùng
常用来形容人专注于某事、某情境或情感中,带有一点忘我、投入的意味。
Thường dùng để miêu tả người tập trung hoàn toàn vào việc gì đó, hoàn cảnh hoặc cảm xúc, mang ý nghĩa quên mình, say mê.
Ví dụ
- 1 他完全沉浸在音乐之中。 (Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.)
- 2 她沉浸在回忆里,久久不能自拔。 (Cô ấy chìm đắm trong hồi ức, lâu không thể tự thoát ra.)
- 3 观众们沉浸在精彩的表演中。 (Khán giả đắm chìm trong màn biểu diễn tuyệt vời.)
- 4 我们应该学会从负面情绪中抽离,而不是一直沉浸其中。 (Chúng ta nên học cách thoát khỏi cảm xúc tiêu cực, thay vì cứ chìm đắm trong đó.)
- 5 读书时,他沉浸在书中的世界里,忘却了时间的流逝。 (Khi đọc sách, anh ấy chìm đắm trong thế giới của trang sách, quên cả thời gian trôi qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản