Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉淀

沉淀

chén diàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lắng đọng
  • kết tủa

Định nghĩa

指溶液中难溶解的物质沉到溶液底部,也比喻积累、深化。

Chất khó tan trong dung dịch lắng xuống đáy, cũng ví von sự tích lũy, đào sâu.

Cách dùng

常用作动词或名词,可用于化学、物理现象,也可用于抽象事物如知识、经验、情感等。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, có thể dùng cho hiện tượng hóa học, vật lý, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, tình cảm.

Ví dụ

  • 1 化学课上,我们看到了溶液中的沉淀。 (Trong giờ hóa học, chúng tôi đã thấy chất kết tủa trong dung dịch.)
  • 2 这些经验需要时间来沉淀。 (Những kinh nghiệm này cần thời gian để lắng lại/tích lũy.)
  • 3 泥沙在河底沉淀。 (Cát bùn lắng xuống đáy sông.)
  • 4 经过岁月的沉淀,他们的感情更加深厚。 (Qua năm tháng lắng đọng, tình cảm của họ càng sâu đậm.)
  • 5 他喜欢在安静的环境中沉淀自己的思想。 (Anh ấy thích tĩnh tâm lại suy nghĩ trong môi trường yên tĩnh.)
  • 6 酒中的杂质慢慢沉淀下来。 (Tạp chất trong rượu từ từ lắng xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome