Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉甸甸

沉甸甸

chén diàn diàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nặng trĩu

Định nghĩa

形容物体很重,也比喻心情、负担等沉重。

Diễn tả vật rất nặng, cũng ví cho tâm trạng, gánh nặng trầm trọng.

Cách dùng

常用来形容具体物体因重量而下坠的样子,也可用于抽象事物,如心情、任务、责任等。

Thường dùng để miêu tả vẻ nặng trĩu của vật thể cụ thể, cũng có thể dùng cho các sự vật trừu tượng như tâm trạng, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Ví dụ

  • 1 他背着一个沉甸甸的书包。 (Anh ấy đeo một chiếc cặp sách nặng trĩu.)
  • 2 心里沉甸甸的,像压着一块石头。 (Trong lòng nặng trĩu, như bị một tảng đá đè lên.)
  • 3 这份礼物虽然不贵,但代表着一份沉甸甸的心意。 (Món quà này tuy không đắt nhưng thể hiện một tấm lòng nặng nề.)
  • 4 秋天的果实沉甸甸地挂满枝头。 (Quả mùa thu nặng trĩu trên cành.)
  • 5 他承担着沉甸甸的责任。 (Anh ấy gánh vác trách nhiệm nặng nề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản