Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉着

沉着

chén zhuó

HSK 7–9

Nghĩa

  • điềm tĩnh
  • bình tĩnh

Định nghĩa

形容人遇事冷静、从容,不慌不忙。

Miêu tả con người khi gặp việc thì bình tĩnh, ung dung, không hoảng loạn.

Cách dùng

作谓语、定语、状语。常与“冷静”、“勇敢”、“机智”等词连用,表示在紧急或困难的情况下保持镇定。

Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Thường kết hợp với các từ như “bình tĩnh”, “dũng cảm”, “khôn khéo” để diễn tả sự giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.

Ví dụ

  • 1 面对危险,他表现得十分沉着。 (Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy thể hiện rất bình tĩnh.)
  • 2 老师要求学生遇到紧急情况要沉着应对。 (Giáo viên yêu cầu học sinh khi gặp tình huống khẩn cấp phải bình tĩnh xử lý.)
  • 3 在谈判中,他沉着冷静,最终取得了优势。 (Trong đàm phán, anh ấy bình tĩnh điềm tĩnh, cuối cùng đã giành được ưu thế.)
  • 4 她是一位沉着而坚强的女强人。 (Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ và điềm tĩnh.)
  • 5 指挥官沉着地分析敌情,制定了作战计划。 (Chỉ huy trưởng bình tĩnh phân tích tình hình địch, lập ra kế hoạch tác chiến.)
  • 6 面对质疑,他想保持沉着,但内心却很紧张。 (Trước những hoài nghi, anh ấy muốn giữ bình tĩnh, nhưng trong lòng lại rất căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản