Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉睡

沉睡

chén shuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngủ say
  • nằm im chưa được đánh thức

Định nghĩa

指睡得很熟、很沉。也比喻事物处于未觉醒或未发展的状态。

Chỉ việc ngủ rất say, rất sâu. Cũng dùng để ví von sự vật đang ở trạng thái chưa thức tỉnh hoặc chưa phát triển.

Cách dùng

常用于形容人睡得很深,不易醒来;也可用于比喻国家、民族、意识等处于停滞、未觉醒的状态。多用于书面语或文学表达。

Thường dùng để miêu tả người ngủ rất say, khó tỉnh dậy; cũng có thể dùng để ví von quốc gia, dân tộc, ý thức... đang ở trạng thái trì trệ, chưa thức tỉnh. Dùng nhiều trong văn viết hoặc biểu đạt văn học.

Ví dụ

  • 1 经过一整天的劳累,他很快就沉睡了。 (Sau một ngày mệt mỏi, anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ say.)
  • 2 这座火山沉睡了数百年,最近又有活动的迹象。 (Ngọn núi lửa này đã ngủ say hàng trăm năm, gần đây lại có dấu hiệu hoạt động.)
  • 3 她的美丽如同沉睡的莲花,静静地绽放。 (Vẻ đẹp của cô ấy như đóa sen đang ngủ say, lặng lẽ nở rộ.)
  • 4 在历史的长河中,许多文明沉睡在沙漠之下。 (Trong dòng sông dài của lịch sử, nhiều nền văn minh đã chìm sâu dưới sa mạc.)
  • 5 春天的到来唤醒了沉睡的大地。 (Sự đến của mùa xuân đánh thức mặt đất đang ngủ say.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản