沉睡
chén shuì
Nghĩa
- ngủ say
- nằm im chưa được đánh thức
Định nghĩa
指睡得很熟、很沉。也比喻事物处于未觉醒或未发展的状态。
Chỉ việc ngủ rất say, rất sâu. Cũng dùng để ví von sự vật đang ở trạng thái chưa thức tỉnh hoặc chưa phát triển.
Cách dùng
常用于形容人睡得很深,不易醒来;也可用于比喻国家、民族、意识等处于停滞、未觉醒的状态。多用于书面语或文学表达。
Thường dùng để miêu tả người ngủ rất say, khó tỉnh dậy; cũng có thể dùng để ví von quốc gia, dân tộc, ý thức... đang ở trạng thái trì trệ, chưa thức tỉnh. Dùng nhiều trong văn viết hoặc biểu đạt văn học.
Ví dụ
- 1 经过一整天的劳累,他很快就沉睡了。 (Sau một ngày mệt mỏi, anh ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ say.)
- 2 这座火山沉睡了数百年,最近又有活动的迹象。 (Ngọn núi lửa này đã ngủ say hàng trăm năm, gần đây lại có dấu hiệu hoạt động.)
- 3 她的美丽如同沉睡的莲花,静静地绽放。 (Vẻ đẹp của cô ấy như đóa sen đang ngủ say, lặng lẽ nở rộ.)
- 4 在历史的长河中,许多文明沉睡在沙漠之下。 (Trong dòng sông dài của lịch sử, nhiều nền văn minh đã chìm sâu dưới sa mạc.)
- 5 春天的到来唤醒了沉睡的大地。 (Sự đến của mùa xuân đánh thức mặt đất đang ngủ say.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản