沉迷
chén mí
Nghĩa
- mê đắm
- nghiện
Định nghĩa
沉迷:深深地迷恋某种事物,不能自拔。多指不良嗜好或活动。
Chìm đắm: mê mẩn một thứ gì đó đến mức không thể tự thoát ra. Thường chỉ những thú vui tiêu cực hoặc hoạt động không lành mạnh.
Cách dùng
用法:常用于表示对游戏、网络、赌博等不良事物的过度投入,也可用于对某事物的极度专注,但常带负面含义。
Cách dùng: Thường dùng để chỉ sự sa đà quá mức vào những thứ không lành mạnh như trò chơi điện tử, mạng internet, cờ bạc; cũng có thể dùng để chỉ sự tập trung cực độ vào một việc gì đó, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他沉迷于网络游戏,成绩一落千丈。 (Anh ấy chìm đắm trong trò chơi điện tử, thành tích học tập tụt dốc không phanh.)
- 2 她沉迷于工作,常常熬夜到很晚。 (Cô ấy quá mải mê với công việc, thường thức khuya đến rất muộn.)
- 3 别沉迷于赌博,那会让你倾家荡产。 (Đừng sa đà vào cờ bạc, nó sẽ khiến bạn mất hết tài sản.)
- 4 他沉迷于古代文化,每天都研究古文。 (Anh ấy đắm chìm trong văn hóa cổ, ngày nào cũng nghiên cứu văn tự cổ.)
- 5 年轻人要避免沉迷于社交媒体。 (Người trẻ cần tránh sa đà vào mạng xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản