Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉迷

沉迷

chén mí

HSK 7–9

Nghĩa

  • mê đắm
  • nghiện

Định nghĩa

沉迷:深深地迷恋某种事物,不能自拔。多指不良嗜好或活动。

Chìm đắm: mê mẩn một thứ gì đó đến mức không thể tự thoát ra. Thường chỉ những thú vui tiêu cực hoặc hoạt động không lành mạnh.

Cách dùng

用法:常用于表示对游戏、网络、赌博等不良事物的过度投入,也可用于对某事物的极度专注,但常带负面含义。

Cách dùng: Thường dùng để chỉ sự sa đà quá mức vào những thứ không lành mạnh như trò chơi điện tử, mạng internet, cờ bạc; cũng có thể dùng để chỉ sự tập trung cực độ vào một việc gì đó, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 沉迷于网络游戏,成绩一落千丈。 (Anh ấy chìm đắm trong trò chơi điện tử, thành tích học tập tụt dốc không phanh.)
  • 2 沉迷于工作,常常熬夜到很晚。 (Cô ấy quá mải mê với công việc, thường thức khuya đến rất muộn.)
  • 3 沉迷于赌博,那会让你倾家荡产。 (Đừng sa đà vào cờ bạc, nó sẽ khiến bạn mất hết tài sản.)
  • 4 沉迷于古代文化,每天都研究古文。 (Anh ấy đắm chìm trong văn hóa cổ, ngày nào cũng nghiên cứu văn tự cổ.)
  • 5 年轻人要避免沉迷于社交媒体。 (Người trẻ cần tránh sa đà vào mạng xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản