Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉重

沉重

chén zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • nặng nề
  • nghiêm trọng

Định nghĩa

指物体重量大,也比喻心情、负担、责任等重大或严重。

Chỉ vật thể có trọng lượng lớn, cũng ví von tâm trạng, gánh nặng, trách nhiệm... to lớn hoặc nghiêm trọng.

Cách dùng

沉重’常用于描述物体重量大,也可形容心情压抑、负担重、代价大等抽象意义。

'沉重' thường dùng để miêu tả vật có trọng lượng lớn, cũng có thể hình dung tâm trạng nặng nề, gánh nặng, tổn thất lớn, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个箱子很沉重。 (Chiếc hộp này rất nặng.)
  • 2 他心情沉重地低下了头。 (Anh ấy cúi đầu với tâm trạng nặng nề.)
  • 3 这场灾难给人们带来了沉重的打击。 (Thảm họa này đã giáng một đòn nặng nề lên con người.)
  • 4 他背负着沉重的责任。 (Anh ấy mang gánh nặng trách nhiệm to lớn.)
  • 5 战争给人民带来了沉重的苦难。 (Chiến tranh mang lại khổ đau nặng nề cho nhân dân.)
  • 6 他说话的语气很沉重。 (Giọng nói của anh ấy rất trầm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản