Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉闷

沉闷

chén mèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngột ngạt
  • buồn tẻ

Định nghĩa

沉闷,指天气、气氛等使人感到沉重而烦闷;也指性格不爽朗,沉默寡言;还指声音低沉不响亮。

Trầm uất, buồn bực; chỉ thời tiết, không khí làm cho con người cảm thấy nặng nề, bức bối; cũng chỉ tính cách không cởi mở, ít nói; còn chỉ âm thanh trầm thấp, không vang.

Cách dùng

常用于描述天气(如阴天、闷热)、环境气氛(如会议沉闷)、人的性格(如沉默寡言)或声音(如雷声沉闷)。作为形容词,可作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả thời tiết (như trời âm u, oi bức), không khí hoàn cảnh (như cuộc họp trầm lắng), tính cách con người (như ít nói) hoặc âm thanh (như tiếng sấm trầm). Là tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天的天气很沉闷,好像要下雨了。(Thời tiết hôm nay thật u ám, có vẻ sắp mưa.)
  • 2 会议上大家都不说话,气氛非常沉闷。(Trong cuộc họp mọi người đều im lặng, không khí rất trầm lắng.)
  • 3 他是个沉闷的人,很少主动跟别人说话。(Anh ấy là người trầm tính, ít khi chủ động nói chuyện với người khác.)
  • 4 远处传来一阵沉闷的雷声。(Từ xa vọng lại một tràng tiếng sấm trầm.)
  • 5 这本书的内容太沉闷,我读了一会儿就困了。(Nội dung cuốn sách này quá buồn tẻ, tôi đọc một lúc là buồn ngủ.)
  • 6 屋子里的空气沉闷得让人喘不过气来。(Không khí trong phòng nặng nề đến nghẹt thở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản