Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沉默

沉默

chén mò

HSK 5

Nghĩa

  • im lặng
  • trầm mặc

Định nghĩa

沉默指不说话,不出声;也指人的性格内向,不爱说话,或在某件事上不发表意见。

沉默 có nghĩa là không nói, không phát ra tiếng; cũng chỉ tính cách hướng nội, ít nói, hoặc không bày tỏ ý kiến về một việc nào đó.

Cách dùng

沉默常作动词或形容词,用来描述人的状态、性格,也可以表示在某事上保持缄默。

沉默 thường được dùng làm động từ hoặc tính từ, để miêu tả trạng thái, tính cách của con người, hoặc biểu thị sự giữ im lặng về một việc nào đó.

Ví dụ

  • 1 沉默了很久,终于开口说话了。 (Anh ấy im lặng rất lâu, cuối cùng cũng lên tiếng.)
  • 2 沉默是金,有时候不需要说太多话。 (Im lặng là vàng, có lúc không cần nói quá nhiều.)
  • 3 面对大家的质问,他沉默不语。 (Đối mặt với sự chất vấn của mọi người, anh ấy im lặng không nói gì.)
  • 4 她性格沉默,不喜欢社交。 (Cô ấy tính tình trầm mặc, không thích giao tiếp xã hội.)
  • 5 在会议上,他始终保持沉默。 (Trong cuộc họp, anh ấy luôn giữ sự im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản