Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沐浴

沐浴

mù yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tắm gội
  • đắm mình

Định nghĩa

洗浴,洗澡。比喻沉浸在某种环境或氛围中。

Tắm rửa, tắm. Nghĩa bóng: đắm chìm trong một môi trường hoặc bầu không khí nào đó.

Cách dùng

沐浴”常用于书面语或正式语境,表示洗澡的动作;也可引申为受到恩惠、沉浸在某种好的氛围中。

沐浴” thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động tắm rửa; cũng có thể mở rộng nghĩa là nhận được ân huệ, đắm chìm trong bầu không khí tốt đẹp nào đó.

Ví dụ

  • 1 她每天早晨沐浴更衣,然后去上班。 (Cô ấy mỗi sáng tắm rửa thay quần áo rồi đi làm.)
  • 2 孩子们在海边沐浴着阳光。 (Bọn trẻ đang tắm nắng ở bãi biển.)
  • 3 在书香中沐浴,心灵得到净化。 (Đắm chìm trong hương sách, tâm hồn được thanh lọc.)
  • 4 我们沐浴在和平的年代里。 (Chúng ta đang sống trong thời đại hòa bình.)
  • 5 沐浴着党的恩情,努力学习。 (Anh ấy nhận được ơn huệ của Đảng, chăm chỉ học tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản