Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沙发

沙发

shā fā

HSK 3

Nghĩa

  • ghế sofa
  • ghế dài

Định nghĩa

沙发是一种软垫座椅,通常有靠背和扶手,可供一人或多人坐或躺。

Ghế sô pha là một loại ghế có đệm mềm, thường có lưng tựa và tay vịn, dùng cho một hoặc nhiều người ngồi hoặc nằm.

Cách dùng

沙发作为名词使用,常用于描述客厅中的休闲座椅。可以搭配量词“个”或“张”,也可作定语,如“沙发垫”。在口语和书面语中都很常见。

Ghế sô pha được dùng như danh từ, thường để chỉ ghế ngồi thư giãn trong phòng khách. Có thể dùng với lượng từ 'cái' hoặc 'chiếc', cũng có thể làm định ngữ, như 'đệm ghế sô pha'. Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我在沙发上休息。(Tôi nghỉ ngơi trên ghế sô pha.)
  • 2 这个沙发很舒服。(Ghế sô pha này rất thoải mái.)
  • 3 客厅里摆着一套新沙发。(Trong phòng khách có đặt một bộ ghế sô pha mới.)
  • 4 妈妈让我去买一个沙发套。(Mẹ bảo tôi đi mua một cái vỏ bọc ghế sô pha.)
  • 5 儿子在沙发上跳来跳去。(Con trai tôi nhảy nhảy trên ghế sô pha.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản