沙子
shā zi
Nghĩa
- cát
Định nghĩa
沙子是指细小的石粒,常在海滩、沙漠或河床等地存在。
Cát là những hạt đá nhỏ, thường tồn tại ở bãi biển, sa mạc hoặc lòng sông.
Cách dùng
“沙子”是普通名词,常用来指代建筑用的沙料,也用来比喻微小或琐碎的事物。可以说“一粒沙子”、“一堆沙子”等。
“沙子” là danh từ thông thường, thường dùng để chỉ cát dùng trong xây dựng, cũng dùng để ví những thứ nhỏ bé hoặc vụn vặt. Có thể nói “một hạt cát”, “một đống cát”, v.v.
Ví dụ
- 1 海滩上的沙子很细腻。 (Cát trên bãi biển rất mịn.)
- 2 建筑工地上堆满了沙子。 (Công trường xây dựng chất đầy cát.)
- 3 眼睛里进了一粒沙子,很不舒服。 (Có một hạt cát bay vào mắt, rất khó chịu.)
- 4 时间就像沙子一样从指缝中流走。 (Thời gian trôi qua như cát chảy qua kẽ tay.)
- 5 这个工程需要大量的沙子和水泥。 (Công trình này cần rất nhiều cát và xi măng.)
- 6 沙漠里的沙子温度非常高。 (Cát trong sa mạc có nhiệt độ rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản