Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沙滩

沙滩

shā tān

HSK 7–9

Nghĩa

  • bãi cát
  • bãi biển

Định nghĩa

沙滩是海滨或河岸由沙子堆积而成的平坦地带。

Bãi biển là vùng đất bằng phẳng được tạo thành do cát tích tụ ở bờ biển hoặc bờ sông.

Cách dùng

用作名词,指海边或河边由沙子堆积而成的平坦地面,常用于休闲娱乐活动。

Được dùng như danh từ, chỉ vùng đất bằng phẳng do cát tích tụ ở bờ biển hoặc bờ sông, thường dùng cho các hoạt động giải trí.

Ví dụ

  • 1 我们喜欢在沙滩上散步。 (Chúng tôi thích đi dạo trên bãi biển.)
  • 2 孩子们在沙滩上堆沙堡。 (Bọn trẻ xây lâu đài cát trên bãi biển.)
  • 3 这个沙滩的沙子非常细腻。 (Cát của bãi biển này rất mịn.)
  • 4 明天我们去沙滩晒太阳。 (Ngày mai chúng ta đi tắm nắng ở bãi biển.)
  • 5 沙滩上有很多贝壳。 (Trên bãi biển có nhiều vỏ sò.)
  • 6 他住在沙滩旁边的一家酒店。 (Anh ấy ở một khách sạn cạnh bãi biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome