Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沙漠

沙漠

shā mò

HSK 5

Nghĩa

  • sa mạc

Định nghĩa

指地面几乎完全被沙覆盖,降水稀少,植被稀疏,气候干燥的广袤地区。

Chỉ vùng đất rộng lớn gần như bị cát bao phủ, lượng mưa hiếm hoi, thảm thực vật thưa thớt, khí hậu khô hạn.

Cách dùng

通常作名词,指干旱少雨、沙丘广布的自然区域。也可用于比喻荒凉或无人烟的环境。

Thường dùng làm danh từ, chỉ vùng tự nhiên khô hạn ít mưa, cồn cát trải rộng. Cũng có thể dùng để ví von môi trường hoang vắng hoặc không người ở.

Ví dụ

  • 1 骆驼是沙漠里的交通工具。 (Lạc đà là phương tiện di chuyển trong sa mạc.)
  • 2 沙漠里昼夜温差很大。 (Trong sa mạc, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.)
  • 3 他们在沙漠中迷路了。 (Họ bị lạc trong sa mạc.)
  • 4 这片地区正在变成沙漠。 (Khu vực này đang biến thành sa mạc.)
  • 5 沙漠中的绿洲是生命的希望。 (Ốc đảo trong sa mạc là hy vọng của sự sống.)
  • 6 他喜欢在沙漠里看星空。 (Anh ấy thích ngắm bầu trời đầy sao trong sa mạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome