Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沟

沟

gōu

HSK 6

Nghĩa

  • mương
  • rãnh

Định nghĩa

地面上的凹槽或水道,可指自然形成的或人工挖成的。

Rãnh hoặc đường nước trên mặt đất, có thể hình thành tự nhiên hoặc do con người đào.

Cách dùng

作为名词,用于指地面上的凹槽或水道,常与“水”、“山”等搭配使用。

Là danh từ, dùng để chỉ rãnh hoặc đường nước trên mặt đất, thường kết hợp với các từ như 'nước', 'núi'.

Ví dụ

  • 1 这条沟里有很多水。 (Cái rãnh này có nhiều nước.)
  • 2 下雨后,沟里积满了雨水。 (Sau khi mưa, rãnh đầy nước mưa.)
  • 3 他们沿着山沟走了一整天。 (Họ đi dọc theo khe núi cả ngày.)
  • 4 士兵们挖了一条战壕沟。 (Các binh sĩ đã đào một chiến hào.)
  • 5 这道沟把田地分成了两半。 (Con mương này chia ruộng thành hai nửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome