沟通
gōu tōng
Nghĩa
- giao tiếp
- trao đổi
Định nghĩa
沟通指人与人之间通过语言、文字、表情等方式交流信息、思想或情感的过程。
沟通是指人与人之间通过语言、文字、表情等方式交流信息、思想或情感的过程。
Cách dùng
“沟通”常用作动词,后面可接宾语,如“沟通信息”、“沟通感情”。也可用作名词,表示交流的过程或行为。
“沟通” thường được dùng như động từ, sau đó có thể có tân ngữ, như “沟通信息” (trao đổi thông tin), “沟通感情” (trao đổi tình cảm). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ quá trình hoặc hành vi giao tiếp.
Ví dụ
- 1 我们需要多沟通,才能避免误会。 (Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn để tránh hiểu lầm.)
- 2 她善于沟通,所以人际关系很好。 (Cô ấy giỏi giao tiếp nên có quan hệ tốt với mọi người.)
- 3 这个问题需要和客户沟通一下。 (Vấn đề này cần trao đổi với khách hàng một chút.)
- 4 有效的沟通是团队合作的关键。 (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa của sự hợp tác trong nhóm.)
- 5 我们通过电话进行了沟通。 (Chúng tôi đã liên lạc qua điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản