Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没事

没事

méi shì

HSK 1

Nghĩa

  • không sao
  • rảnh

Định nghĩa

表示没有事情发生,或者用来回应别人的道歉或询问,表示不要紧、没关系。

Diễn tả không có việc gì xảy ra, hoặc dùng để đáp lại lời xin lỗi hay câu hỏi của người khác, biểu thị không sao, không có vấn đề gì.

Cách dùng

这个词常用于口语中。可以单独使用,也可以带宾语。比如‘没事了’表示问题解决了。在别人道歉时说‘没事’表示原谅对方。在别人问‘你怎么了’时回答‘没事’表示自己没什么问题。

Từ này thường dùng trong khẩu ngữ. Có thể đứng một mình, cũng có thể kèm tân ngữ. Ví dụ '没事了' biểu thị vấn đề đã được giải quyết. Khi người khác xin lỗi, nói '没事' biểu thị tha thứ cho họ. Khi người khác hỏi 'Bạn làm sao thế?', trả lời '没事' biểu thị bản thân không có vấn đề gì.

Ví dụ

  • 1 A: 对不起,我迟到了。 B: 没事,我也刚到。 (Xin lỗi, tôi đến muộn. Không sao, tôi cũng vừa đến thôi.)
  • 2 他生病了,但他说没事,让我们不用担心。 (Anh ấy bị bệnh, nhưng anh ấy nói không sao, bảo chúng tôi đừng lo.)
  • 3 没事吧?摔了一跤看起来好疼。 (Bạn không sao chứ? Ngã một cú trông đau quá.)
  • 4 没关系,这点小事没事的。 (Không sao, chuyện nhỏ này không có gì đâu.)
  • 5 她今天心情不好,问她怎么了,她只说没事。 (Hôm nay cô ấy tâm trạng không tốt, hỏi cô ấy làm sao, cô ấy chỉ nói không có gì.)
  • 6 别担心,一切都会没事的。 (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản