没关系
méi guān xi
Nghĩa
- không sao
- không có gì
Định nghĩa
表示不在意、不介意,或用来回答对方的道歉和感谢。
Diễn tả sự không bận tâm, không để ý, hoặc dùng để đáp lại lời xin lỗi và cảm ơn của người khác.
Cách dùng
常用于口语,表示“不要紧”、“没问题”。可以单独使用,也可以用在句子中。用于回答道歉时,表示原谅;用于回答感谢时,表示不用客气。
Thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là 'không sao', 'không vấn đề'. Có thể dùng độc lập hoặc trong câu. Khi đáp lại lời xin lỗi, biểu thị sự tha thứ; khi đáp lại lời cảm ơn, biểu thị không cần khách sáo.
Ví dụ
- 1 A: 对不起,我迟到了。 B: 没关系。 (A: Xin lỗi, tôi đến trễ. B: Không sao.)
- 2 A: 谢谢你帮我。 B: 没关系。 (A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi. B: Không có gì.)
- 3 没关系,下次注意点就行了。 (Không sao, lần sau chú ý một chút là được.)
- 4 没关系,我们还有时间。 (Không sao, chúng ta vẫn còn thời gian.)
- 5 这件事没关系,你不用太担心。 (Việc này không sao đâu, bạn không cần lo lắng quá.)
- 6 没关系,我可以自己做。 (Không sao, tôi có thể tự làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản