Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没准儿

没准儿

méi zhǔn r

HSK 7–9

Nghĩa

  • có lẽ
  • không chắc

Định nghĩa

表示不确定,有可能;说不定。

Biểu thị sự không chắc chắn, có khả năng; không thể nói trước.

Cách dùng

常用于口语,表示对某事的猜测或不确定,语气比较随意。后面常接从句或单独使用。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự phỏng đoán hoặc không chắc chắn về một việc gì đó, giọng điệu khá tùy ý. Phía sau thường nối với mệnh đề hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 没准儿他会来参加聚会。 (Có lẽ anh ấy sẽ đến tham dự buổi tiệc.)
  • 2 这事儿没准儿能成。 (Việc này chưa chắc có thể thành công.)
  • 3 你问问他,没准儿他知道答案。 (Cậu hỏi anh ấy xem, biết đâu anh ấy biết câu trả lời.)
  • 4 天气预报说下雨,但没准儿明天就晴了。 (Dự báo thời tiết nói có mưa, nhưng biết đâu ngày mai lại nắng.)
  • 5 没准儿已经走了。 (Chưa chắc anh ấy đã đi rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản