没劲
méi jìn
Nghĩa
- chán
- nhạt nhẽo
- không còn sức
Định nghĩa
没劲(méi jìn)指没有力气,或指感到无聊、没意思。
Không có sức lực, hoặc cảm thấy chán, không thú vị.
Cách dùng
用于口语,表示体力不足或对某事缺乏兴趣、觉得乏味。可以指身体上的没力气,也可以指精神上的无聊。
Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị thiếu sức lực hoặc không hứng thú với việc gì đó, cảm thấy tẻ nhạt. Có thể chỉ sự mệt mỏi về thể chất hoặc sự buồn chán về tinh thần.
Ví dụ
- 1 今天工作太累了,一点没劲。 (Hôm nay làm việc mệt quá, chẳng còn chút sức lực nào.)
- 2 这部电影真没劲,我看了一半就睡着了。 (Bộ phim này chán thật, tôi xem được nửa thì ngủ mất.)
- 3 他最近干什么都没劲,好像很沮丧。 (Dạo này anh ấy làm gì cũng chán nản, có vẻ rất buồn bã.)
- 4 我觉得一个人逛街没劲,不如找朋友一起。 (Tôi thấy đi mua sắm một mình chán lắm, chi bằng rủ bạn đi cùng.)
- 5 这场比赛没劲,两队都很保守。 (Trận đấu này nhàm chán, cả hai đội đều đá thận trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.