Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没意思

没意思

méi yì si

HSK 2

Nghĩa

  • chán
  • nhạt nhẽo

Định nghĩa

表示缺乏趣味、意义或价值,常用于形容事物、活动或言语让人感到无聊或不感兴趣。

Biểu thị thiếu thú vị, ý nghĩa hoặc giá trị, thường dùng để miêu tả sự vật, hoạt động hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy nhàm chán hoặc không hứng thú.

Cách dùng

没意思”是口语中常用的否定表达,可作谓语或补语。用于评价某件事、某句话、某个人或某种状态,表示觉得无趣、没劲或没价值。也可用于自嘲或抱怨。注意不要与“不好意思”(不好意思)混淆。

没意思” là cách diễn đạt phủ định thường dùng trong khẩu ngữ, có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ. Dùng để đánh giá một việc, một câu nói, một người hoặc một trạng thái nào đó, biểu thị cảm thấy vô vị, chán hoặc không có giá trị. Cũng có thể dùng để tự trào hoặc phàn nàn. Lưu ý đừng nhầm với “不好意思” (ngại ngùng).

Ví dụ

  • 1 这部电影太没意思了,我看到一半就睡着了。 (Bộ phim này chán quá, tôi xem được nửa thì ngủ mất.)
  • 2 他说的那些话真没意思,你就不用在意了。 (Những lời anh ấy nói thật chẳng có ý nghĩa gì, bạn không cần để tâm đâu.)
  • 3 一个人待在家里没意思,我们出去走走吧。 (Ở nhà một mình chán lắm, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.)
  • 4 我觉得打游戏很没意思,还不如去运动。 (Tôi thấy chơi game rất vô vị, thà đi thể thao còn hơn.)
  • 5 这个工作天天重复同样的事情,真没意思。 (Công việc này ngày nào cũng lặp lại những việc giống nhau, thật chán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản