Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没收

没收

mò shōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • tịch thu

Định nghĩa

没收是指将财产、物品等强制收归公有或国家所有,通常作为对违法行为的处罚。

Tịch thu là việc cưỡng chế thu hồi tài sản, vật phẩm... về công hữu hoặc nhà nước, thường là hình phạt đối với hành vi vi phạm pháp luật.

Cách dùng

作为动词使用,常接宾语,表示依法收走违禁品、违法所得等。也可用于比喻义,比如没收手机作为一种惩罚。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ, chỉ việc thu giữ hàng cấm, thu nhập bất hợp pháp theo pháp luật. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như tịch thu điện thoại như một hình phạt.

Ví dụ

  • 1 警察没收了违禁品。 (Cảnh sát đã tịch thu hàng cấm.)
  • 2 他的非法所得被没收了。 (Khoản thu nhập bất hợp pháp của anh ta đã bị tịch thu.)
  • 3 老师没收了学生的手机。 (Giáo viên đã tịch thu điện thoại của học sinh.)
  • 4 法院判决没收其全部财产。 (Tòa án phán quyết tịch thu toàn bộ tài sản của hắn.)
  • 5 海关没收了走私物品。 (Hải quan đã tịch thu hàng lậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản