Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没有

没有

méi yǒu

HSK 1

Nghĩa

  • không có
  • chưa

Định nghĩa

表示不存在或未拥有。

Diễn tả sự không tồn tại hoặc chưa có.

Cách dùng

用在名词前表示“不存在”,用在动词前表示“未曾”或“没有做过”。也可以单独回答问题,表示“没有”。

Dùng trước danh từ để chỉ 'không có', trước động từ để chỉ 'chưa từng' hoặc 'đã không làm'. Cũng có thể đứng một mình để trả lời, nghĩa là 'không có'.

Ví dụ

  • 1 我没有钱。 (Tôi không có tiền.)
  • 2 他没有来。 (Anh ấy chưa đến.)
  • 3 我没有去过中国。 (Tôi chưa từng đến Trung Quốc.)
  • 4 你有问题吗?没有。 (Bạn có câu hỏi không? Không có.)
  • 5 家里没有人。 (Trong nhà không có ai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome