没法儿
méi fǎ r
Nghĩa
- không có cách nào
- hết cách
Định nghĩa
表示没有办法,无法可想。
Diễn tả không có cách nào, không thể giải quyết.
Cách dùng
口语常用,表示无奈或没有办法做某事。后面常接动词短语或单独使用。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự bất lực hoặc không có cách làm việc gì đó. Phía sau thường đi với cụm động từ hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这件事我实在没法儿答应你。 (Việc này tôi thực sự không thể đồng ý với bạn.)
- 2 没法儿,只能这样了。 (Hết cách rồi, chỉ có thể như vậy thôi.)
- 3 我今儿没法儿去开会,你帮我请个假吧。 (Hôm nay tôi không thể đi họp, bạn giúp tôi xin phép nghỉ nhé.)
- 4 这个问题一时没法儿解决。 (Vấn đề này một lúc không thể giải quyết được.)
- 5 他那人就是那样,实在没法儿。 (Con người anh ta là vậy đó, thực sự không còn cách nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản