Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 没落

没落

mò luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy tàn
  • sa sút

Định nghĩa

指事物由兴盛转向衰落,或家族、事业等走向衰败。

Chỉ sự vật chuyển từ hưng thịnh sang suy tàn, hoặc gia tộc, sự nghiệp đi đến suy bại.

Cách dùng

常用来形容国家、民族、家族、文化、事业等的衰落过程。动词,作谓语或定语。后面常接“下去”“了”等。

Thường dùng để miêu tả quá trình suy tàn của quốc gia, dân tộc, gia tộc, văn hóa, sự nghiệp, v.v. Là động từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ. Sau nó thường có “下去”“了” v.v.

Ví dụ

  • 1 这个曾经辉煌的王朝已经没落了。(Triều đại từng huy hoàng này đã suy tàn.)
  • 2 随着工业革命,许多传统手工业逐渐没落下去。(Cùng với cuộc cách mạng công nghiệp, nhiều ngành thủ công truyền thống dần dần suy tàn.)
  • 3 他出身于一个没落的贵族家庭。(Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc sa sút.)
  • 4 不要看着企业没落而无动于衷。(Đừng nhìn doanh nghiệp suy tàn mà thờ ơ.)
  • 5 这家老字号没落得让人惋惜。(Thương hiệu lâu đời này suy tàn khiến người ta tiếc nuối.)
  • 6 文化如果得不到传承,就会慢慢没落。(Văn hóa nếu không được kế thừa, sẽ dần dần suy tàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome