没辙
méi zhé
Nghĩa
- bó tay
- hết cách
Định nghĩa
没有主意,没有办法。形容毫无办法。
Không có chủ ý, không có biện pháp. Diễn tả hoàn toàn không có cách.
Cách dùng
“没辙”是一个口语化的表达,通常用作谓语,表示对某事或某人毫无办法。后面常带“了”表示状态的变化。也常用于“对……没辙”的句型中,表示对某人或某事没有办法。
“没辙” là một biểu đạt khẩu ngữ, thường dùng làm vị ngữ, biểu thị hoàn toàn không có cách đối với việc gì hoặc ai. Thường thêm “了” phía sau để biểu thị sự thay đổi trạng thái. Cũng thường dùng trong cấu trúc “对……没辙” để biểu thị không có cách đối với ai hoặc việc gì.
Ví dụ
- 1 这件事我真没辙了。 (Việc này tôi thật sự bó tay rồi.)
- 2 遇到这样的问题,我也没辙。 (Gặp phải vấn đề như vậy, tôi cũng không còn cách nào.)
- 3 这孩子太调皮,老师都没辙。 (Đứa bé này quá nghịch ngợm, giáo viên cũng bó tay.)
- 4 电脑死机了,我一时没辙。 (Máy tính bị treo, tôi nhất thời không biết làm sao.)
- 5 对于这种不讲理的人,我真没辙。 (Đối với loại người không nói lý lẽ này, tôi thật sự bó tay.)
- 6 你别问我了,我根本就没辙。 (Đừng hỏi tôi nữa, tôi căn bản không có cách nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản