沧桑
cāng sāng
Nghĩa
- bể dâu
- thăng trầm
Định nghĩa
沧桑,比喻世事变化很大或人生经历丰富,饱经忧患。
Thăng trầm, biến đổi lớn lao của thế sự hoặc cuộc đời; cũng chỉ sự từng trải, dày dạn kinh nghiệm.
Cách dùng
这个词语常用于形容人经历了很多事情,或者形容时代、社会的巨大变迁。常与“饱经”、“历尽”等搭配。
Từ này thường dùng để miêu tả một người đã trải qua nhiều thăng trầm, hoặc miêu tả sự biến đổi to lớn của thời đại, xã hội. Thường kết hợp với 'bao kinh' (饱经), 'lịch tận' (历尽).
Ví dụ
- 1 他经历了人生的沧桑,变得成熟了。 (Anh ấy đã trải qua những thăng trầm của cuộc đời, trở nên chín chắn hơn.)
- 2 这座城市几经沧桑,如今焕然一新。 (Thành phố này trải qua nhiều biến động, giờ đây đã hoàn toàn đổi mới.)
- 3 老人脸上刻满了沧桑。 (Khuôn mặt ông lão khắc đầy những nếp nhăn của thăng trầm.)
- 4 历史见证了国家的沧桑巨变。 (Lịch sử chứng kiến những biến đổi to lớn của đất nước.)
- 5 说起往事,他不禁感叹世事的沧桑。 (Nhắc lại chuyện cũ, ông không khỏi than thở về sự thăng trầm của thế sự.)
- 6 这部电影讲述了一位老人饱经沧桑的一生。 (Bộ phim này kể về cuộc đời đầy thăng trầm của một ông lão.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.