Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 3

Nghĩa

  • sông

Định nghĩa

河流,天然的水道。

River, a natural watercourse.

Cách dùng

作为名词,指自然形成的较大水流。

Used as a noun, referring to a naturally formed large flow of water.

Ví dụ

  • 1 这条很长。 (This river is very long.)
  • 2 水清澈见底。 (The river water is clear to the bottom.)
  • 3 我们沿着散步。 (We took a walk along the river.)
  • 4 上有一座桥。 (There is a bridge over the river.)
  • 5 这条最终流入大海。 (This river eventually flows into the sea.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản