河
hé
Nghĩa
- sông
Định nghĩa
河指天然形成的、较大的水流,通常流入海、湖或其他河流。
Sông là dòng nước tự nhiên, tương đối lớn, thường chảy ra biển, hồ hoặc các sông khác.
Cách dùng
河是名词,常与量词“条”搭配,用来指河流。在中文里,“江”和“河”都表示河流,但“河”更常用于北方或一般性的河流,也出现在许多复合词中。
“河” là danh từ, thường kết hợp với lượng từ “条” để chỉ sông. Trong tiếng Trung, “江” và “河” đều nghĩa là sông, nhưng “河” thường dùng cho sông ở phía Bắc hoặc sông nói chung, cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép.
Ví dụ
- 1 这条河很长。(Con sông này rất dài.)
- 2 我们家门前有一条小河。(Trước nhà chúng tôi có một con sông nhỏ.)
- 3 河水很清澈。(Nước sông rất trong.)
- 4 他住在河的对面。(Anh ấy sống ở phía bên kia sông.)
- 5 这条河最终流入大海。(Con sông này cuối cùng chảy ra biển.)
- 6 黄河是中国的第二大河。(Hoàng Hà là con sông lớn thứ hai của Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.