Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 河流

河流

hé liú

HSK 5

Nghĩa

  • sông
  • sông ngòi

Định nghĩa

河流:天然形成的流动水道,汇集支流后注入海洋、湖泊或其他河流。

Sông ngòi: đường nước tự nhiên chảy, hợp lưu các nhánh suối rồi đổ ra biển, hồ hoặc các con sông khác.

Cách dùng

河流”是一个名词,用于指代自然形成的流水水道,通常包括大江、小河等。它常作主语或宾语,表示具体或泛指的水系。

河流” là danh từ, dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên, thường bao gồm sông lớn, sông nhỏ. Nó thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, biểu thị hệ thống sông cụ thể hoặc chung chung.

Ví dụ

  • 1 这条河流很长。 (Con sông này rất dài.)
  • 2 河流两岸有许多树木。 (Hai bên bờ sông có nhiều cây cối.)
  • 3 我们需要保护河流的生态环境。 (Chúng ta cần bảo vệ môi trường sinh thái của các con sông.)
  • 4 河流的水流很急。 (Dòng chảy của con sông rất xiết.)
  • 5 长江是中国最长的河流。 (Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản