Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 河畔

河畔

hé pàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bên sông
  • bờ sông

Định nghĩa

河边的意思,指河流两岸附近的地方。

Nghĩa là bờ sông, chỉ nơi gần hai bên bờ của dòng sông.

Cách dùng

河畔”常用于书面语或文学作品中,指河流边上的区域,可以用于描述风景、活动或地理位置。

河畔” thường dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, chỉ khu vực ven sông, có thể dùng để miêu tả phong cảnh, hoạt động hoặc vị trí địa lý.

Ví dụ

  • 1 我们沿着河畔散步,欣赏美丽的夕阳。 (Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, ngắm hoàng hôn đẹp.)
  • 2 河畔种满了柳树,春天时非常漂亮。 (Ven sông trồng đầy liễu, mùa xuân rất đẹp.)
  • 3 这座城市位于河畔,交通十分便利。 (Thành phố này nằm bên bờ sông, giao thông rất thuận tiện.)
  • 4 孩子们在河畔玩耍,捡拾漂亮的鹅卵石。 (Bọn trẻ chơi ở bờ sông, nhặt những viên sỏi đẹp.)
  • 5 傍晚的河畔宁静而祥和,让人心情放松。 (Bờ sông buổi chiều tối yên tĩnh và thanh bình, khiến lòng người thư giãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản