Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沸腾

沸腾

fèi téng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sôi
  • sục sôi

Định nghĩa

指液体受热到沸点后剧烈汽化,产生气泡并翻腾的现象。也比喻情绪高涨、气氛热烈等。

Chỉ hiện tượng chất lỏng khi được đun nóng đến điểm sôi sẽ bốc hơi mạnh, tạo ra bong bóng và sôi trào. Cũng ví von cho sự dâng trào cảm xúc, không khí sôi nổi, v.v.

Cách dùng

沸腾作为动词,常用于描述液体加热到沸点时的状态;也用于比喻人群、情绪、场面等非常热烈、激动。常与“水”、“油”等液体搭配,也可与“热血”、“心情”、“场面”等抽象名词搭配。

'沸腾' là động từ, thường dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng khi được đun nóng đến điểm sôi; cũng dùng để ví von sự sôi nổi, phấn khích của đám đông, cảm xúc, khung cảnh... Thường kết hợp với các từ chỉ chất lỏng như 'nước', 'dầu', và cũng có thể kết hợp với các danh từ trừu tượng như 'nhiệt huyết', 'tâm trạng', 'cảnh tượng'.

Ví dụ

  • 1 水烧到一百度就会沸腾。 (Nước khi đun đến 100 độ sẽ sôi.)
  • 2 听到这个消息,整个广场都沸腾了。 (Nghe tin này, cả quảng trường sôi sục lên.)
  • 3 比赛现场气氛热烈,观众们热血沸腾。 (Không khí trên sân đấu rất nóng, khán giả nhiệt huyết sôi trào.)
  • 4 火车站的候车室里人声鼎沸,热闹得像要沸腾一样。 (Phòng chờ ga tàu ồn ào, náo nhiệt như muốn sôi lên.)
  • 5 他心中的怒火在沸腾,但他还是忍住了。 (Cơn giận trong lòng anh ta sôi sục, nhưng anh vẫn nhịn được.)
  • 6 锅里的油已经沸腾,可以下菜了。 (Dầu trong nồi đã sôi, có thể cho rau vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản