油
yóu
Nghĩa
- dầu
- mỡ
- xăng dầu
Định nghĩa
指动植物体内所含的液态脂肪或矿产的碳氢化合物混合液体。也可作动词,表示给物体涂油或用油质颜料涂画。
Chất lỏng chứa chất béo có trong động thực vật hoặc hỗn hợp hydrocarbon từ khoáng sản. Cũng dùng như động từ, chỉ hành động bôi dầu lên vật hoặc vẽ tranh bằng sơn dầu.
Cách dùng
“油”最常用作名词,指食用油脂、石油或机器润滑油。口语中也常引申为“油滑”“油腔滑调”等形容人的性格。作动词时较少单独使用,常与“涂、刷、加”等搭配。
“油” thường dùng nhất làm danh từ, chỉ dầu ăn, dầu mỏ hoặc dầu bôi trơn máy móc. Trong khẩu ngữ cũng thường suy ra các tính từ như “trơn tráo”, “giảo hoạt” để miêu tả tính cách con người. Khi dùng làm động từ thì ít khi đứng một mình, thường kết hợp với các từ như “涂, 刷, 加”.
Ví dụ
- 1 妈妈炒菜时放了很多油。 (Mẹ cho rất nhiều dầu khi nấu ăn.)
- 2 这辆汽车需要换机油了。 (Chiếc xe ô tô này cần thay dầu máy rồi.)
- 3 他说话总是油嘴滑舌的。 (Anh ấy nói năng lúc nào cũng trơn tru, ba hoa.)
- 4 这幅画是用油画颜料画的。 (Bức tranh này được vẽ bằng màu sơn dầu.)
- 5 机器运转前要先加油。 (Trước khi máy móc hoạt động thì phải đổ dầu vào trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.