Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 油条

油条

yóu tiáo

HSK 5

Nghĩa

  • quẩy
  • bánh quẩy

Định nghĩa

油条是一种油炸的长条形面食,是中国传统的早点之一。

Quẩy là một loại bánh mì chiên dạng dài, là một trong những món điểm tâm truyền thống của Trung Quốc.

Cách dùng

油条通常与豆浆一起食用,是常见的中式早餐。也可以用来做菜,比如炒油条。

Quẩy thường được ăn kèm với sữa đậu nành, là bữa sáng phổ biến của Trung Quốc. Cũng có thể dùng để nấu ăn, ví dụ như xào quẩy.

Ví dụ

  • 1 我每天早上吃一根油条和一杯豆浆。 (Mỗi sáng tôi ăn một cây quẩy và một cốc sữa đậu nành.)
  • 2 油条要趁热吃才好吃。 (Quẩy phải ăn lúc nóng mới ngon.)
  • 3 这家店的油条炸得又香又脆。 (Quẩy của tiệm này chiên vừa thơm vừa giòn.)
  • 4 奶奶把油条切成小段,用来炒青菜。 (Bà cắt quẩy thành từng khúc nhỏ để xào rau.)
  • 5 虽然油条很好吃,但也不能吃太多。 (Mặc dù quẩy rất ngon nhưng cũng không nên ăn quá nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome