Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 油画

油画

yóu huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh sơn dầu

Định nghĩa

油画是用油质颜料在布、木板或厚纸等材料上绘制的一种绘画形式。

Tranh sơn dầu là một loại hình hội họa dùng màu dầu vẽ trên vải, gỗ hoặc giấy dày.

Cách dùng

油画通常指用油质颜料创作的绘画作品,常用于描述艺术或绘画领域。可作名词,表示画作或这种绘画类型。

Từ '油画' (yóu huà) thường chỉ tác phẩm hội họa được sáng tác bằng màu dầu, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc hội họa. Là danh từ, có thể chỉ bức tranh hoặc loại hình hội họa này.

Ví dụ

  • 1 这幅油画是著名画家画的。 (Bức tranh sơn dầu này do một họa sĩ nổi tiếng vẽ.)
  • 2 我喜欢油画,因为它色彩丰富。 (Tôi thích tranh sơn dầu vì màu sắc phong phú.)
  • 3 她在博物馆看油画展。 (Cô ấy xem triển lãm tranh sơn dầu ở bảo tàng.)
  • 4 油画需要很长时间才能干。 (Tranh sơn dầu cần thời gian dài mới khô.)
  • 5 他学习油画已经五年了。 (Anh ấy đã học tranh sơn dầu được năm năm.)
  • 6 这幅油画的价格很高。 (Giá của bức tranh sơn dầu này rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản