Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 油腻

油腻

yóu nì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngấy
  • nhiều dầu mỡ

Định nghĩa

形容食物含油过多,或形容人过分圆滑、世故、令人厌烦。

Chỉ thức ăn có quá nhiều dầu mỡ, hoặc chỉ người quá khôn lỏi, từng trải, gây khó chịu.

Cách dùng

油腻”常用于口语,描述食物时指油多、腻味;描述人时指爱说大话、自恋、不注意形象或过分世故,带贬义。

油腻” thường dùng trong khẩu ngữ, khi nói về thức ăn thì chỉ nhiều dầu mỡ, ngán; khi nói về người thì chỉ người hay khoác lác, tự luyến, không chú ý hình ảnh hoặc quá từng trải, mang nghĩa xấu.

Ví dụ

  • 1 这个菜太油腻了,我吃不下。 (Món này nhiều dầu mỡ quá, tôi ăn không nổi.)
  • 2 医生建议他少吃油腻的食物。 (Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít đồ nhiều dầu mỡ.)
  • 3 他说话总是很油腻,让人不舒服。 (Anh ta nói chuyện lúc nào cũng tán tỉnh/khôn lỏi, khiến người khác khó chịu.)
  • 4 中年男人要避免变得油腻。 (Đàn ông trung niên cần tránh trở nên luộm thuộm, tự luyến.)
  • 5 吃完火锅后,脸上油腻腻的。 (Sau khi ăn lẩu, mặt nhờn nhờn.)
  • 6 那些油腻的笑话让我很尴尬。 (Những trò đùa bẩn bựa đó làm tôi ngượng chín người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản