油腻
yóu nì
Nghĩa
- ngấy
- nhiều dầu mỡ
Định nghĩa
形容食物含油过多,或形容人过分圆滑、世故、令人厌烦。
Chỉ thức ăn có quá nhiều dầu mỡ, hoặc chỉ người quá khôn lỏi, từng trải, gây khó chịu.
Cách dùng
“油腻”常用于口语,描述食物时指油多、腻味;描述人时指爱说大话、自恋、不注意形象或过分世故,带贬义。
“油腻” thường dùng trong khẩu ngữ, khi nói về thức ăn thì chỉ nhiều dầu mỡ, ngán; khi nói về người thì chỉ người hay khoác lác, tự luyến, không chú ý hình ảnh hoặc quá từng trải, mang nghĩa xấu.
Ví dụ
- 1 这个菜太油腻了,我吃不下。 (Món này nhiều dầu mỡ quá, tôi ăn không nổi.)
- 2 医生建议他少吃油腻的食物。 (Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít đồ nhiều dầu mỡ.)
- 3 他说话总是很油腻,让人不舒服。 (Anh ta nói chuyện lúc nào cũng tán tỉnh/khôn lỏi, khiến người khác khó chịu.)
- 4 中年男人要避免变得油腻。 (Đàn ông trung niên cần tránh trở nên luộm thuộm, tự luyến.)
- 5 吃完火锅后,脸上油腻腻的。 (Sau khi ăn lẩu, mặt nhờn nhờn.)
- 6 那些油腻的笑话让我很尴尬。 (Những trò đùa bẩn bựa đó làm tôi ngượng chín người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản