治
zhì
Nghĩa
- chữa, chữa trị
- cai trị, quản lý
Định nghĩa
治有多个含义,包括治理、管理、治疗、研究等。也指安定、太平。
"治" có nhiều nghĩa: cai trị, quản lý, chữa bệnh, nghiên cứu... cũng chỉ sự yên ổn, thái bình.
Cách dùng
作为动词,常表示进行管理、处理或医疗上的治疗,例如“治国”、“治病”。也可作形容词,表示安定、有秩序。
Là động từ, thường biểu thị việc quản lý, xử lý hoặc chữa bệnh, ví dụ "trị quốc" (cai trị đất nước), "trị bệnh" (chữa bệnh). Cũng có thể làm tính từ, chỉ sự yên ổn, có trật tự.
Ví dụ
- 1 他是一位治国有方的领袖。 (Anh ấy là một nhà lãnh đạo cai trị đất nước có phương pháp.)
- 2 医生正在给他治病。 (Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.)
- 3 这个问题需要认真治理。 (Vấn đề này cần được xử lý/giải quyết nghiêm túc.)
- 4 古代人用这种方法治水。 (Người xưa dùng phương pháp này để trị thủy.)
- 5 经过几年的治理,这座城市变得很繁荣。 (Sau vài năm quản lý, thành phố này trở nên rất phồn thịnh.)
- 6 他正在治学,研究古代历史。 (Anh ấy đang nghiên cứu học thuật, tìm hiểu lịch sử cổ đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.