治愈
zhì yù
Nghĩa
- chữa khỏi
- chữa lành
Định nghĩa
治愈指治疗疾病使恢复健康,也指通过美好的事物让人心灵得到安慰和恢复。
治愈 có nghĩa là chữa trị bệnh tật để phục hồi sức khỏe, cũng chỉ việc thông qua những điều tốt đẹp khiến tâm hồn con người được an ủi và hồi phục.
Cách dùng
可以用在医疗领域,表示治好疾病;也可以用在情感或心理层面,表示让人感到温暖、放松,消除负面情绪。
Có thể dùng trong lĩnh vực y tế, biểu thị việc chữa khỏi bệnh; cũng có thể dùng trong bình diện cảm xúc hoặc tâm lý, biểu thị việc khiến người ta cảm thấy ấm áp, thư giãn, xua tan cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ
- 1 这种药能治愈你的病。 (Loại thuốc này có thể chữa khỏi bệnh của bạn.)
- 2 她的笑容治愈了我的心情。 (Nụ cười của cô ấy đã chữa lành tâm trạng của tôi.)
- 3 看这部动画片很治愈。 (Xem bộ phim hoạt hình này rất thư giãn/chữa lành.)
- 4 旅行是一种治愈心灵的方式。 (Du lịch là một cách chữa lành tâm hồn.)
- 5 医生的职责是治愈病人。 (Nhiệm vụ của bác sĩ là chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân.)
- 6 听轻音乐可以治愈失眠。 (Nghe nhạc nhẹ có thể chữa khỏi chứng mất ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản