治理
zhì lǐ
Nghĩa
- quản lý
- cai quản
Định nghĩa
治理指统治、管理,使秩序井然;也指处理、整修(如环境治理、河流治理)。
Trị lý nghĩa là cai quản, quản lý, làm cho trật tự; cũng chỉ việc xử lý, chỉnh tu (như xử lý môi trường, xử lý sông ngòi).
Cách dùng
治理作动词使用,常接国家、环境、河流、交通等名词,强调系统性的管理或解决某个问题。
Trị lý được dùng như động từ, thường kết hợp với danh từ như quốc gia, môi trường, sông ngòi, giao thông, nhấn mạnh việc quản lý có hệ thống hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
Ví dụ
- 1 政府正在治理环境污染。 (Chính phủ đang xử lý ô nhiễm môi trường.)
- 2 这个城市治理得很好。 (Thành phố này được quản lý rất tốt.)
- 3 我们需要治理这条河流。 (Chúng ta cần xử lý con sông này.)
- 4 国家治理体系和治理能力现代化。 (Hiện đại hóa hệ thống và năng lực quản trị quốc gia.)
- 5 治理交通拥堵是当务之急。 (Xử lý ùn tắc giao thông là nhiệm vụ cấp bách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản