治疗
zhì liáo
Nghĩa
- điều trị
- chữa trị
Định nghĩa
治疗是医学上的处理措施,目的是消除疾病、减轻症状或恢复健康。
Điều trị là các biện pháp xử lý trong y học, nhằm loại bỏ bệnh tật, giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe.
Cách dùng
治疗常用作动词,表示对疾病或伤损进行医学处理;也可以用作名词,指治疗的过程或方法。多用于医疗和健康领域。
"治疗" thường được dùng như động từ, chỉ việc xử lý về mặt y học đối với bệnh tật hoặc thương tổn; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ quá trình hoặc phương pháp điều trị. Thường dùng trong lĩnh vực y tế và sức khỏe.
Ví dụ
- 1 这种病需要长期治疗。 (Bệnh này cần điều trị lâu dài.)
- 2 医生正在给他治疗伤口。 (Bác sĩ đang điều trị vết thương cho anh ấy.)
- 3 治疗的效果很好,他已经恢复健康了。 (Hiệu quả điều trị rất tốt, anh ấy đã hồi phục sức khỏe.)
- 4 这种新药对治疗癌症有显著作用。 (Loại thuốc mới này có tác dụng rõ rệt trong điều trị ung thư.)
- 5 她因为感冒去医院接受治疗。 (Cô ấy đến bệnh viện để điều trị vì bị cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản