Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 治疗

治疗

zhì liáo

HSK 5

Nghĩa

  • điều trị
  • chữa trị

Định nghĩa

治疗是医学上的处理措施,目的是消除疾病、减轻症状或恢复健康。

Điều trị là các biện pháp xử lý trong y học, nhằm loại bỏ bệnh tật, giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe.

Cách dùng

治疗常用作动词,表示对疾病或伤损进行医学处理;也可以用作名词,指治疗的过程或方法。多用于医疗和健康领域。

"治疗" thường được dùng như động từ, chỉ việc xử lý về mặt y học đối với bệnh tật hoặc thương tổn; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ quá trình hoặc phương pháp điều trị. Thường dùng trong lĩnh vực y tế và sức khỏe.

Ví dụ

  • 1 这种病需要长期治疗。 (Bệnh này cần điều trị lâu dài.)
  • 2 医生正在给他治疗伤口。 (Bác sĩ đang điều trị vết thương cho anh ấy.)
  • 3 治疗的效果很好,他已经恢复健康了。 (Hiệu quả điều trị rất tốt, anh ấy đã hồi phục sức khỏe.)
  • 4 这种新药对治疗癌症有显著作用。 (Loại thuốc mới này có tác dụng rõ rệt trong điều trị ung thư.)
  • 5 她因为感冒去医院接受治疗。 (Cô ấy đến bệnh viện để điều trị vì bị cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome