沿
yán
Nghĩa
- dọc theo
- men theo
Định nghĩa
介词,表示顺着、依照(路线、方向等);也指物体的边沿。
Giới từ, chỉ việc dọc theo, men theo (tuyến đường, phương hướng...); cũng có nghĩa là bờ, rìa của vật thể.
Cách dùng
用作介词时,后面常接名词,表示动作经过的路线或方向;用作名词时,表示物体的边缘或边缘的部分。
Khi dùng làm giới từ, phía sau thường là danh từ, chỉ lộ trình hoặc phương hướng mà hành động đi qua; khi dùng làm danh từ, chỉ mép, rìa của vật thể.
Ví dụ
- 1 沿这条路走,你就可以到达车站。 (Đi dọc theo con đường này, bạn sẽ đến được nhà ga.)
- 2 他沿着河岸散步。 (Anh ấy tản bộ dọc theo bờ sông.)
- 3 我们沿着山路往上爬。 (Chúng tôi men theo đường núi trèo lên.)
- 4 他坐在床沿上。 (Anh ấy ngồi trên mép giường.)
- 5 沿岸有很多鱼村。 (Dọc theo bờ biển có nhiều làng chài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.