沿岸
yán àn
Nghĩa
- ven bờ
- vùng ven biển
Định nghĩa
指靠近水边(海岸、河岸、湖岸)的地方。
Chỉ những nơi gần mép nước (bờ biển, bờ sông, bờ hồ).
Cách dùng
“沿岸”通常用作名词或形容词,表示沿河流、海岸线等边缘地带。常与“地区”、“城市”、“国家”等搭配,也可单独使用。
"沿岸" thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, chỉ vùng đất dọc theo mép sông, bờ biển... Thường kết hợp với các từ như "khu vực", "thành phố", "quốc gia", hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这个国家的东部沿岸地区风景优美。 (Vùng ven biển phía đông của đất nước này có phong cảnh đẹp.)
- 2 许多城市都集中在沿岸地带,因为交通方便。 (Nhiều thành phố tập trung ở vùng ven biển vì giao thông thuận tiện.)
- 3 沿岸的居民主要以渔业为生。 (Cư dân ven biển chủ yếu sống bằng nghề đánh bắt cá.)
- 4 我们沿着河岸漫步,欣赏沿岸的景色。 (Chúng tôi đi dạo dọc bờ sông, ngắm cảnh ven sông.)
- 5 这个港口是沿岸最重要的贸易中心之一。 (Cảng này là một trong những trung tâm thương mại quan trọng nhất của vùng ven biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.