Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 沿海

沿海

yán hǎi

HSK 6

Nghĩa

  • ven biển
  • duyên hải

Định nghĩa

沿海指靠近海边的地区或地带,也指沿着海岸线分布的特征。

沿海 có nghĩa là vùng đất hoặc khu vực gần biển, cũng chỉ đặc điểm phân bố dọc theo đường bờ biển.

Cách dùng

沿海既可以作名词,指沿海地区;也可以作形容词,修饰与海岸相关的名词,如“沿海城市”、“沿海经济”。在句中常作定语或主语。

沿海 có thể dùng như danh từ, chỉ vùng ven biển; cũng có thể dùng như tính từ, bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến bờ biển, như “thành phố ven biển”, “kinh tế ven biển”. Trong câu thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 中国沿海地区经济非常发达。 (Các vùng ven biển của Trung Quốc có kinh tế rất phát triển.)
  • 2 沿海城市吸引了大量游客。 (Các thành phố ven biển thu hút lượng lớn du khách.)
  • 3 台风常常袭击沿海村庄。 (Bão thường tấn công các làng ven biển.)
  • 4 沿海公路两旁风景优美。 (Phong cảnh hai bên đường ven biển rất đẹp.)
  • 5 我喜欢沿海地区的海鲜。 (Tôi thích hải sản ở vùng ven biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome