沿海
yán hǎi
Nghĩa
- ven biển
- duyên hải
Định nghĩa
沿海指靠近海边的地区或地带,也指沿着海岸线分布的特征。
沿海 có nghĩa là vùng đất hoặc khu vực gần biển, cũng chỉ đặc điểm phân bố dọc theo đường bờ biển.
Cách dùng
沿海既可以作名词,指沿海地区;也可以作形容词,修饰与海岸相关的名词,如“沿海城市”、“沿海经济”。在句中常作定语或主语。
沿海 có thể dùng như danh từ, chỉ vùng ven biển; cũng có thể dùng như tính từ, bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến bờ biển, như “thành phố ven biển”, “kinh tế ven biển”. Trong câu thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.
Ví dụ
- 1 中国沿海地区经济非常发达。 (Các vùng ven biển của Trung Quốc có kinh tế rất phát triển.)
- 2 沿海城市吸引了大量游客。 (Các thành phố ven biển thu hút lượng lớn du khách.)
- 3 台风常常袭击沿海村庄。 (Bão thường tấn công các làng ven biển.)
- 4 沿海公路两旁风景优美。 (Phong cảnh hai bên đường ven biển rất đẹp.)
- 5 我喜欢沿海地区的海鲜。 (Tôi thích hải sản ở vùng ven biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.