沿用
yán yòng
Nghĩa
- tiếp tục dùng
- dùng theo lối cũ
Định nghĩa
指继续使用过去已有的方法、制度、名称等,不加以改变。
Chỉ việc tiếp tục dùng những phương pháp, chế độ, tên gọi vốn có từ trước, không thay đổi.
Cách dùng
常用于正式场合,如政策、法律、地名、方法等。后面常接“旧制度”、“旧名”、“原有方法”等宾语。语气较正式。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như chính sách, luật pháp, địa danh, phương pháp. Sau nó thường là các tân ngữ như "chế độ cũ", "tên cũ", "phương pháp vốn có". Sắc thái tương đối trang trọng.
Ví dụ
- 1 新政策决定沿用原有的税收制度。 (Chính sách mới quyết định vẫn sử dụng chế độ thuế vốn có.)
- 2 这个地名已经沿用了好几百年。 (Địa danh này đã được dùng theo suốt mấy trăm năm.)
- 3 我们公司沿用了去年的营销策略。 (Công ty chúng tôi vẫn dùng chiến lược marketing của năm ngoái.)
- 4 虽然有了新技术,但很多旧习惯仍然沿用下来。 (Dù có công nghệ mới, nhiều thói quen cũ vẫn được duy trì.)
- 5 这篇文章沿用了传统的写作格式。 (Bài viết này vẫn theo khuôn mẫu viết truyền thống.)
- 6 法律条文中沿用了以前的规定。 (Trong điều khoản luật vẫn dùng các quy định trước đây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.